down feather
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông tơ, lông mềm: Chỉ loại lông mềm mại, xốp và nhẹ thường nằm bên dưới lớp lông ngoài của chim, đặc biệt là ở vùng ngực và bụng. Loại lông này có chức năng cách nhiệt, giữ ấm cho chim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ducks have a thick layer of down feather to keep them warm in cold water. (Vịt có một lớp lông tơ dày để giữ ấm trong nước lạnh.)
- Down feathers are often used to fill pillows and comforters. (Lông tơ thường được dùng để nhồi gối và chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a coat of down feathers": một lớp lông tơ.
- The baby bird was covered in a soft coat of down feathers. (Chú chim non được bao phủ bởi một lớp lông tơ mềm mại.)
Biến thể và từ gần giống
Down (n): thường dùng để chỉ chất liệu lông tơ nói chung, đặc biệt khi dùng trong sản xuất chăn, áo.
- This jacket is insulated with goose down. (Chiếc áo khoác này được cách nhiệt bằng lông tơ ngỗng.)
Plumule (n): thuật ngữ sinh học chỉ lông tơ của chim non.
Từ đồng nghĩa
- Plumule: lông tơ (dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học).
- Underfeather: lông phía dưới (ít phổ biến hơn).